diamond cement

/'daiəməndsi'ment/
Học thuật
Thân thiện
diamond cement

A jeweler carefully applies diamond cement to set a gemstone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất gắn kim cương: Một loại chất kết dính đặc biệt, thường keo hoặc hợp chất, được sử dụng để cố định kim cương hoặc đá quý vào đồ trang sức, chẳng hạn như nhẫn, vòng cổ hoặc vương miện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jeweler used a special diamond cement to secure the precious stone in the ring's setting. (Người thợ kim hoàn đã sử dụng một loại chất gắn kim cương đặc biệt để cố định viên đá quý vào chân đế của chiếc nhẫn.)
    • For a secure repair, you need a high-quality diamond cement. (Để một vết sửa chữa chắc chắn, bạn cần một loại chất gắn kim cương chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kim hoàn, chế tác trang sức sửa chữa đá quý. chỉ các loại keo độ bền cao, trong suốt chịu được lực tác động.
    • The restoration of the antique brooch required a diamond cement that was both strong and reversible. (Việc phục chế chiếc trâm cổ đòi hỏi một loại chất gắn kim cương vừa chắc chắn vừa có thể tháo rời được.)
Biến thể từ gần giống
  • Jewelry adhesive / Jeweler's glue (n): Keo dán trang sức / Keo của thợ kim hoàn. Đây những thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả chất gắn kim cương.
  • Setting (n): Chân đế, cách gắn đá. Đây phần kim loại giữ viên đá, trong khi "diamond cement" chất hỗ trợ việc cố định đó.
  • Epoxy resin (n): Nhựa epoxy. Một số loại "diamond cement" có thể được làm từ vật liệu này.
Từ đồng nghĩa
  • Gem adhesive: Chất kết dính đá quý.
  • Stone glue: Keo dán đá (trong trang sức).
Lưu ý
  • "Diamond cement" một thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "keo dán kim cương" hoặc "keo gắn đá quý".
  • Không nhầm lẫn với xi măng (cement) trong xây dựng. Ở đây, "cement" được hiểu theo nghĩa "chất kết dính".
diamond cement

A jeweler carefully applies diamond cement to set a gemstone.

danh từ
  1. chất gắn kim cương